| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VX9-UMMA-A4T |
| Kích thước | 96 x 96 x 63 milimét |
| Nguồn điện cung cấp | 100 - 240 V AC, tần số 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 11 VA |
| Ngõ vào đầu dò nhiệt độ | Đa dạng ngõ vào: Can nhiệt (K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2), Nhiệt điện trở (Pt100, KPt100), Điện áp (0-10V, 1-5V, 0-5V), Dòng điện (4-20mA) |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.2 % giá trị đo (Full Scale) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 mili giây |
| Ngõ ra điều khiển 1 | Lựa chọn giữa Tiếp điểm Rơ le hoặc Xung điện áp dùng cho SSR |
| Ngõ ra điều khiển 2 | Lựa chọn giữa Tiếp điểm Rơ le hoặc Xung điện áp dùng cho SSR |
| Ngõ ra cảnh báo | 4 kênh cảnh báo (Tiếp điểm Rơ le) |
| Ngõ ra truyền thông | RS485 (Giao thức Modbus RTU hoặc ASCII) |
| Phương thức điều khiển | PID tự động dò thông số, PID hai bậc tự do, Bật Tắt (ON/OFF) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi và chống nước cho mặt trước thiết bị) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.