| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VX4-USNA-A1 |
| Kích thước sản phẩm | 48 x 48 mm |
| Nguồn điện cấp | 100 - 240 V AC, tần số 50 - 60 Hz |
| Ngõ vào điều khiển | Đa ngõ vào: Can nhiệt (K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, Wre 5-26, PL-II) và Nhiệt điện trở (Pt100, KPt100) |
| Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra vạn năng: Rơ le, Rơ le bán dẫn (SSR), hoặc Dòng điện (4 - 20 mA) có thể lựa chọn |
| Ngõ ra cảnh báo | 1 tiếp điểm rơ le (Cảnh báo 1) |
| Độ chính xác hiển thị | Cộng hoặc trừ 0.2 % của dải đo (Full Scale) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 ms |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân (PID) hoặc Bật - Tắt (ON/OFF) |
| Trở kháng ngõ vào | Lớn hơn 1 MΩ đối với can nhiệt và nhiệt điện trở |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 VA |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | Từ âm 10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | Từ 35 đến 85 % RH |
| Trọng lượng sản phẩm | Khoảng 124 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.