| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TH500-2NN |
| Kích thước bên ngoài | 183 x 144 x 93 milimét |
| Kích thước lỗ cắt | 175 x 132 milimét |
| Điện áp nguồn cấp | 100 - 240 V AC, tần số 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 15 VA |
| Ngõ vào nhiệt độ | Nhiệt điện trở bạch kim Pt100 |
| Ngõ vào độ ẩm | Nhiệt điện trở bạch kim Pt100 hoặc điện áp DC (1 - 5 V DC) |
| Độ chính xác hiển thị | Nhiệt độ: ± 0.1 % toàn thang đo, Độ ẩm: ± 1 % toàn thang đo |
| Chu kỳ lấy mẫu | 500 miligiây |
| Ngõ ra điều khiển | Rơ le, SSR (Xung điện áp), hoặc Dòng điện (4 - 20 mA DC) |
| Truyền thông | Cổng kết nối RS232 và RS485 (Giao thức Modbus RTU/ASCII) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng LCD 5.7 inch, độ phân giải 320 x 240 điểm ảnh |
| Khả năng lập trình | Tối đa 100 chương trình, tổng cộng 2000 bước |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | 0 - 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 20 - 90 % RH (Không ngưng tụ) |
| Khối lượng | Khoảng 1200 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.