| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SD-T20 DC100V 1A1B |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Loại | Contactor điện từ dòng SD-T |
| Điện áp cuộn hút định mức (Rated coil voltage) | DC 100V |
| Dải điện áp hoạt động của cuộn hút (Operating voltage range for coil) | 85% đến 110% của điện áp định mức |
| Dòng điện định mức tiếp điểm chính (Rated operational current Ie) (AC-3, 200-240V) | 20A |
| Dòng điện định mức tiếp điểm chính (Rated operational current Ie) (AC-3, 380-440V) | 20A |
| Công suất động cơ ba pha tương ứng (AC-3, 200-240V) | 5.5 kW |
| Công suất động cơ ba pha tương ứng (AC-3, 380-440V) | 9 kW |
| Số cực chính (Number of main poles) | 3 cực |
| Tiếp điểm phụ tích hợp (Built-in auxiliary contacts) | 1 Thường mở (1NO) + 1 Thường đóng (1NC) |
| Tuổi thọ cơ khí (Mechanical endurance) | Khoảng 10 triệu lần đóng cắt |
| Tuổi thọ điện (Electrical endurance) (AC-3) | Khoảng 1.5 triệu lần đóng cắt (ở 20A, 440V AC) |
| Tần số hoạt động tối đa (Maximum operating frequency) | 1800 lần đóng cắt/giờ |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Applicable standards) | IEC 60947-4-1, EN 60947-4-1, JIS C 8201-4-1, UL 60947-4-1, CSA C22.2 No.60947-4-1 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



