| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF250-SV 3P 150A |
| Dòng sản phẩm | World Super Series (WS-V) |
| Loại | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 3 |
| Dòng định mức (In) | 150 Ampe |
| Kích thước khung (Frame size) | 250 Ampe Frame |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt xoay chiều |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt xoay chiều |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 200-230 Volt xoay chiều | 50 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415 Volt xoay chiều | 36 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440 Volt xoay chiều | 30 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500 Volt xoay chiều | 20 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690 Volt xoay chiều | 7.5 Kiloampe |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) tại 200-230 Volt xoay chiều | 50 Kiloampe (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) tại 380-415 Volt xoay chiều | 36 Kiloampe (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) tại 440 Volt xoay chiều | 30 Kiloampe (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) tại 500 Volt xoay chiều | 20 Kiloampe (100% Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch hoạt động (Ics) tại 690 Volt xoay chiều | 7.5 Kiloampe (100% Icu) |
| Loại cơ cấu nhả (Trip unit type) | Nhiệt - từ (Thermal-magnetic), không điều chỉnh |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
| Cấp bảo vệ (Protection Degree) | IP20 (đầu nối) |
| Độ bền cơ khí (chu kỳ đóng/cắt) | 10000 lần |
| Độ bền điện (chu kỳ đóng/cắt) | 2000 lần (tại 440V AC, In) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



