| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NF125-SV 4P 80A |
| Loại thiết bị | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker - MCCB) |
| Dòng sản phẩm | WS-V Series (NF-S Class, Standard Type) |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng định mức (In) | 80 Amperes |
| Kích thước khung (Frame Size - AF) | 125 Amperes Frame |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volts AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kilovolts |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volts AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) tại AC 50/60Hz | 36 kiloamperes (tại 230-415 Volts AC) 30 kiloamperes (tại 440 Volts AC) 7.5 kiloamperes (tại 500 Volts AC) 5 kiloamperes (tại 690 Volts AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch hoạt động định mức (Ics) tại AC 50/60Hz | 36 kiloamperes (tại 230-415 Volts AC) (100% Icu) 30 kiloamperes (tại 440 Volts AC) (100% Icu) 4 kiloamperes (tại 500 Volts AC) (53% Icu) 3 kiloamperes (tại 690 Volts AC) (60% Icu) |
| Bộ phận bảo vệ (Trip Unit) | Nhiệt - Từ (Thermal-Magnetic), cố định (Fixed) |
| Phương thức lắp đặt | Cố định (Fixed type), đấu nối phía trước (Front connection) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2, EN 60947-2, JIS C 8201-2-1 Ann.1, Ann.2 |
| Danh mục sử dụng (Utilization Category) | A |
| Khả năng cách ly (Isolation function) | Phù hợp (Suitable) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



