| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MP3-4-DV-10-A |
| Hãng sản xuất | Hanyoung Nux |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo điện áp một chiều kỹ thuật số |
| Kích thước mặt ngoài | 96 x 48 milimét |
| Phương thức hiển thị | Màn hình LED 7 đoạn, hiển thị tối đa 4 chữ số (giá trị 1999) |
| Nguồn cấp điện | 100 - 240V dòng điện xoay chiều, tần số 50/60 Hertz |
| Đầu vào đo lường | Điện áp một chiều (DC Voltage) |
| Dải đo điện áp | 0 đến 199.9V dòng điện một chiều |
| Ngõ ra truyền thông | Ngõ ra mã nhị phân BCD (Binary Coded Decimal) |
| Kiểu ngõ ra dữ liệu | Cực thu hở NPN (NPN Open Collector) |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.2% toàn dải đo ± 1 chữ số |
| Chu kỳ lấy mẫu | 200 mili giây |
| Trở kháng đầu vào | 1 Mega Ohm |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 Mega Ohm (ở mức 500V dòng điện một chiều) |
| Độ bền điện áp | 2000V dòng điện xoay chiều trong vòng 1 phút |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 35 đến 85% độ ẩm tương đối |
| Trọng lượng | Khoảng 300 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.