| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LC1D95P7 |
| Dòng sản phẩm | TeSys D |
| Loại sản phẩm | Contactor |
| Tên ngắn thiết bị | LC1D |
| Ứng dụng contactor | Điều khiển động cơ, Tải điện trở |
| Loại sử dụng | AC-1, AC-3, AC-4 |
| Mô tả cực | 3 Cực (3P) |
| Công suất định mức theo Kilowatt (AC-3, 400 V) | 45 kW |
| Dòng hoạt động định mức (AC-3, ≤ 440 V) | 95 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức (AC-1, ≤ 440 V, ≤ 60 °C) | 125 Ampe |
| Loại mạch điều khiển | Xoay chiều (AC) tại 50/60 Hz |
| Điện áp mạch điều khiển | 230 Volt xoay chiều 50/60 Hz |
| Thành phần tiếp điểm phụ | 1 Thường mở (NO) + 1 Thường đóng (NC) |
| Điện áp hoạt động định mức (Mạch chính) | Lên đến 690 Volt xoay chiều 25...400 Hz |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt (Mạch chính) phù hợp với IEC 60947-4-1 600 Volt (Mạch chính) CSA certified 600 Volt (Mạch chính) UL certified 690 Volt (Mạch điều khiển) phù hợp với IEC 60947-1 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt phù hợp với IEC 60947 |
| Loại quá áp | III |
| Độ bền cơ học | 4 triệu chu kỳ |
| Độ bền điện (AC-3) | 0.95 triệu chu kỳ tại 95 Ampe |
| Tốc độ vận hành tối đa | 3600 chu kỳ/giờ tại ≤ 60 °C |
| Kết nối - Đầu nối | Mạch điều khiển: Đầu nối kiểu kẹp vít Mạch chính: Đầu nối EverLink BTR kiểu kẹp vít |
| Hỗ trợ lắp đặt | Thanh ray (DIN rail), Tấm (Plate) |
| Tiêu chuẩn | CSA C22.2 No 14, EN 60947-4-1, EN 60947-5-1, IEC 60947-4-1, IEC 60947-5-1, UL 508 |
| Chứng nhận sản phẩm | BV, CCC, CSA, DNV, GL, GOST, LROS (Lloyds register of shipping), RINA, UL |
| Cấp độ bảo vệ IP | IP2x mặt trước phù hợp với IEC 60529 |
| Nhiệt độ không khí môi trường hoạt động | -5 đến 60 °C |
| Nhiệt độ không khí môi trường lưu trữ | -60 đến 80 °C |
| Độ cao hoạt động | 3000 mét không giảm định mức |
| Chiều cao | 127 mm |
| Chiều rộng | 85 mm |
| Chiều sâu | 130 mm |
| Khối lượng sản phẩm | 1.59 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút


