| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KX4N-SCAA |
| Kích thước | 48 x 48 milimét |
| Nguồn cấp | 100 - 240 V AC, tần số 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 VA |
| Ngõ vào can nhiệt | K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 |
| Ngõ vào nhiệt điện trở | Pt100 ôm, KPt100 ôm |
| Ngõ vào điện áp/dòng điện | 1 - 5 V DC, 0 - 10 V DC, 4 - 20 mA DC |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 miligiây |
| Trở kháng ngõ vào | Can nhiệt/Nhiệt điện trở (Tối thiểu 1 mega ôm), Điện áp (Khoảng 1 mega ôm), Dòng điện (250 ôm) |
| Ngõ ra điều khiển 1 | Rơ le hoặc Điện áp xung bán dẫn SSR (Lựa chọn bằng cài đặt) |
| Ngõ ra điều khiển 2 | Dòng điện 4 - 20 mA DC |
| Ngõ ra cảnh báo | 2 tiếp điểm (Cảnh báo 1, Cảnh báo 2) |
| Phương pháp điều khiển | Tỷ lệ tích phân vi phân (PID), Bật/Tắt (ON/OFF) |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.5 % dải đo |
| Nhiệt độ môi trường | 0 - 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường | 35 - 85 % RH |
| Trọng lượng | Khoảng 150 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.