| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KX2N-MKAA |
| Hãng sản xuất | Hanyoung Nux |
| Kích thước | 96 x 48 milimét |
| Nguồn điện cung cấp | 100 - 240 Volt AC, tần số 50 - 60 Hertz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6 Volt-Ampe |
| Ngõ vào cảm biến | Đa ngõ vào: Cặp nhiệt điện (K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2), Nhiệt điện trở (Pt100, KPt100), Điện áp (1 - 5 Volt DC, 0 - 10 Volt DC), Dòng điện (4 - 20 miliAmpe DC) |
| Ngõ ra điều khiển | Tiếp điểm Rơ le (Tải thuần trở: 250 Volt AC 3 Ampe, Tải cảm: 250 Volt AC 1 Ampe) |
| Ngõ ra cảnh báo | 2 tiếp điểm Rơ le (Cảnh báo 1 và Cảnh báo 2) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển PID (Tự động tối ưu hóa thông số) hoặc Điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 miligiây |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.5% của thang đo |
| Trở kháng ngõ vào | Cặp nhiệt điện/Điện áp: Lớn hơn 1 Mega Ohm; Dòng điện: 250 Ohm |
| Khả năng cách điện | Tối thiểu 20 Mega Ohm (ở mức 500 Volt DC) |
| Độ bền điện áp | 2300 Volt AC trong vòng 1 phút |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi và chống tia nước áp suất thấp tại mặt trước) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 242 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.