| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Mã sản phẩm | HYT-604 |
| Hãng sản xuất | Hanyoung Nux |
| Dòng điện định mức | 60 Ampe |
| Số cực | 4 cực |
| Điện áp định mức | 600 Vôn AC |
| Vật liệu thân vỏ | Nhựa Phenol (Chịu nhiệt và chịu lực tốt) |
| Vật liệu đầu nối | Đồng thau mạ Niken |
| Kích thước vít đầu nối | M6 |
| Lực siết vít tối đa | 3.5 Newton mét |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt bằng vít cố định trên bề mặt |
| Độ bền cách điện | 2500 Vôn AC trong vòng 1 phút |
| Điện trở cách điện | Trên 100 Mega Ohm (ở mức 500 Vôn DC) |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HYT-603 |
| Hãng sản xuất | Hanyoung Nux |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức | 60 Ampe |
| Điện áp định mức | 600 Vôn xoay chiều |
| Độ bền điện môi | 2500 Vôn xoay chiều trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 100 Megaôm (ở mức điện áp 500 Vôn một chiều) |
| Kích thước vít đấu dây | M6 |
| Lực siết vít tối ưu | 2.5 đến 3.3 Newton mét |
| Tiết diện dây dẫn phù hợp | 14 Milimét vuông |
| Vật liệu thân sản phẩm | Nhựa Phenolic |
| Vật liệu nắp che | Nhựa Polycarbonate |
| Vật liệu đầu nối | Đồng mạ kẽm |
| Chiều dài sản phẩm | 84 Milimét |
| Chiều rộng sản phẩm | 44.5 Milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 33 Milimét |
| Trọng lượng sản phẩm | 142 Gram |



Chưa có đánh giá nào.