| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HX9-10 |
| Hãng sản xuất | Hanyoung Nux |
| Kích thước | 96 x 96 milimét |
| Nguồn cấp | 100 - 240 V dòng điện xoay chiều, 50/60 Hertz |
| Hiển thị | Màn hình led 4 chữ số (Giá trị hiện tại và giá trị cài đặt) |
| Ngõ vào nhiệt độ | Can nhiệt (K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2), Nhiệt điện trở (Pt100, KPt100) |
| Ngõ vào điện áp/dòng điện | 1-5 V dòng điện một chiều, 0-10 V dòng điện một chiều, 4-20 mA dòng điện một chiều |
| Ngõ ra điều khiển | Rơ le, SSR (Truyền dẫn bán dẫn), Dòng điện (4-20 mA dòng điện một chiều) |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 miligiây |
| Độ chính xác hiển thị | Cộng trừ 0.3 % giá trị toàn thang đo |
| Phương pháp điều khiển | PID (Tỷ lệ - Tích phân - Vi phân), Bật/Tắt (ON/OFF) |
| Nhiệt độ môi trường | 0 - 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường | 35 - 85 % RH |
| Trọng lượng | 434 gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.