| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | HX2-10 |
| Kích thước | 96 x 48 mm |
| Điện áp nguồn | 100 - 240 V AC |
| Tần số nguồn điện | 50 - 60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5.6 VA (100 - 240 V AC) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD 4 chữ số (PV: màu trắng, SV: màu xanh lá cây) |
| Ngõ vào cặp nhiệt điện | K, J, E, T, R, B, S, L, N, U, W, PL2 |
| Ngõ vào nhiệt điện trở | Pt100, KPt100 |
| Ngõ vào điện áp, dòng điện | 1 - 5 V DC, 0 - 10 V DC, 4 - 20 mA DC |
| Chu kỳ lấy mẫu | 50 ms |
| Độ chính xác hiển thị | ± 0.2 % giá trị đo (Full Scale) |
| Ngõ ra điều khiển rơ le | 250 V AC, 3 A (Tải trở) |
| Ngõ ra điều khiển SSR | 12 V DC (Điện áp xung), tải trở tối thiểu 600 Ohm |
| Ngõ ra điều khiển dòng điện | 4 - 20 mA DC, tải trở tối đa 600 Ohm |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển PID hoặc Điều khiển Bật/Tắt (ON/OFF) |
| Ngõ ra báo động | Tối đa 2 tiếp điểm rơ le báo động |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | -10 đến 50 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 35 đến 85 % RH |
| Trọng lượng | Khoảng 154 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.