| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | Dòng GT16 (Sử dụng chung cho các model như GT1695, GT1685, GT1675, GT1665, GT1655) |
| Dòng sản phẩm | GOT1000 Series |
| Loại hiển thị | Màn hình tinh thể lỏng màu TFT hoặc STN |
| Kích thước màn hình | Từ 5.7 đến 15 inch (tùy thuộc vào model cụ thể) |
| Độ phân giải | VGA (640 x 480), SVGA (800 x 600), XGA (1024 x 768) (tùy thuộc vào model cụ thể) |
| Số màu hiển thị | 256 màu hoặc 65536 màu |
| Đèn nền | Đèn huỳnh quang catốt lạnh (CCFL) (có thể thay thế) |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ Flash tích hợp từ 9 đến 15 Megabyte (dành cho lưu trữ dự án và hệ điều hành) |
| Cổng giao tiếp | RS-232, RS-422/485, Ethernet, Cổng USB (Host/Device), Khe cắm thẻ nhớ CompactFlash (CF) |
| Nguồn điện áp | 100 đến 240 Volt Dòng điện xoay chiều hoặc 24 Volt Dòng điện một chiều |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | Mặt trước tương đương IP67F khi lắp đặt trên tủ điện |
| Phần mềm lập trình | GT Works3 (bao gồm GT Designer3) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



