| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GF4A-T41T |
| Loại thiết bị | Bộ đếm và bộ định thời kỹ thuật số |
| Kích thước thiết bị | 48 x 48 milimét |
| Nguồn điện cung cấp | 100 - 240 V AC (Dòng điện xoay chiều), tần số 50/60 Hertz |
| Số chữ số hiển thị | 4 chữ số (Dải hiển thị từ 0 đến 9999) |
| Chế độ hoạt động | Cài đặt linh hoạt giữa Bộ đếm hoặc Bộ định thời |
| Tốc độ đếm tối đa | 30 cps (số lần đếm trên giây) hoặc 5 kcps (nghìn lần đếm trên giây) |
| Ngõ ra điều khiển | Tiếp điểm rơ le (1c) và Ngõ ra bán dẫn NPN (Cực thu hở) |
| Khả năng tiếp điểm rơ le | 250 V AC 3 A (Tải thuần trở) |
| Nguồn cấp ngoài cho cảm biến | 12 V DC (Dòng điện một chiều), xấp xỉ 50 mA |
| Phương thức ngõ vào | Ngõ vào có điện áp hoặc Ngõ vào không có điện áp (Lựa chọn qua công tắc) |
| Phương thức thiết lập lại (Reset) | Thiết lập lại bằng tay, thiết lập lại từ bên ngoài, thiết lập lại tự động |
| Cấu trúc bảo vệ | Mặt trước đạt tiêu chuẩn chống thấm nước và chống bụi |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | Âm 10 đến 55 độ C |
| Độ ẩm môi trường vận hành | 35 đến 85 % RH (Độ ẩm tương đối) |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp trên mặt tủ điện (Gắn chìm) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.