| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A8ND |
| Tên mô đun | Mô đun tùy chọn giao tiếp DeviceNet |
| Biến tần tương thích | FR-A800 Series, FR-F800 Series |
| Giao thức truyền thông | DeviceNet |
| Tốc độ truyền thông | 125 kbps, 250 kbps, 500 kbps (cài đặt bằng công tắc xoay) |
| Số nút (bao gồm cả master) | Tối đa 64 nút |
| Phương thức truyền thông | Poll, Bit strobe, Change of state/Cyclic (Explicit Message, I/O communication) |
| Kiểu kết nối mạng | Đầu nối khối terminal 5 chân dạng mở (Open type 5-pin terminal block) |
| Nguồn cấp | Được cấp từ bộ biến tần qua đầu nối giao diện |
| Dòng tiêu thụ | 0.12 Ampe (5 Volt một chiều) |
| Chỉ thị LED | PWR (Nguồn), L ERR (Lỗi liên kết), M ERR (Lỗi mô đun), STS (Trạng thái mô đun), NET (Trạng thái mạng) |
| Cài đặt địa chỉ nút | 0 đến 63 (Cài đặt bằng công tắc xoay) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | ODVA Conformance Tested |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 90% RH hoặc thấp hơn (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng xấp xỉ | 0.06 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



