| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A8AY |
| Chức năng | Mô đun mở rộng ngõ ra Analog và Digital |
| Dòng biến tần tương thích | FR-A800, FR-F800 |
| Ngõ ra Analog (Analog Output) | |
| Số điểm ngõ ra Analog | 1 điểm |
| Loại tín hiệu ngõ ra Analog | Điện áp hoặc Dòng điện (có thể chuyển đổi bằng công tắc) |
| Dải điện áp ngõ ra Analog | 0 đến 10V một chiều, 0 đến 5V một chiều, -10V đến +10V một chiều |
| Dải dòng điện ngõ ra Analog | 0 đến 20mA một chiều, 4 đến 20mA một chiều |
| Độ phân giải ngõ ra Analog | Điện áp: 1/4000 (12 bit), Dòng điện: 1/2000 (11 bit) |
| Độ chính xác ngõ ra Analog | Điện áp: ±0.5% của giá trị điện áp ra tối đa, Dòng điện: ±1% của giá trị dòng điện ra tối đa |
| Điện trở tải cho phép ngõ ra Analog | Điện áp: 2 kΩ trở lên, Dòng điện: 500 Ω trở xuống |
| Ngõ ra Digital Transistor (Transistor Output) | |
| Số điểm ngõ ra Digital Transistor | 2 điểm |
| Loại ngõ ra Digital Transistor | Open collector (Cực thu hở) |
| Thông số định mức ngõ ra Digital Transistor | Tối đa 24V một chiều, 0.1A |
| Ngõ ra Digital Relay (Relay Output) | |
| Số điểm ngõ ra Digital Relay | 1 điểm (Tiếp điểm 1c - Form C) |
| Thông số định mức ngõ ra Digital Relay (Tải thuần trở) | 230V xoay chiều 0.3A, 30V một chiều 0.3A |
| Thông số định mức ngõ ra Digital Relay (Tải cảm, cosφ=0.4) | 230V xoay chiều 0.1A, 30V một chiều 0.1A |
| Tuổi thọ cơ học của Relay | 20 triệu lần đóng cắt trở lên |
| Tuổi thọ điện của Relay (Tải định mức) | 100,000 lần đóng cắt trở lên |
| Nguồn cấp | Cung cấp từ biến tần |
| Phương thức kết nối | Khối đầu cuối dạng vít (Screw terminal block) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



