| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A860-01440-E1-60 |
| Nguồn điện áp đầu vào | Ba pha 525 đến 690VAC, 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra | Ba pha, tối đa bằng điện áp đầu vào |
| Công suất động cơ định mức (Tải thường - ND) | 90 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường - ND) | 144 A |
| Công suất động cơ định mức (Tải nhẹ - LD) | 110 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nhẹ - LD) | 173 A |
| Dải tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hz |
| Khả năng quá tải (Tải thường - ND) | 150% dòng điện định mức trong 60 giây, 200% dòng điện định mức trong 3 giây |
| Khả năng quá tải (Tải nhẹ - LD) | 120% dòng điện định mức trong 60 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển vector từ thông tiên tiến, Điều khiển vector không cảm biến thực, Điều khiển vector (với bộ mã hóa), Điều khiển vector không cảm biến cho động cơ nam châm vĩnh cửu |
| Cổng giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), USB (Host, Device) |
| Chức năng an toàn tích hợp | STO (Safe Torque Off) theo chuẩn PLd/SIL2 |
| Bộ lọc EMC tích hợp | Có (Phù hợp với tiêu chuẩn Châu Âu C3) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Kiểu gắn tường kín) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +50°C (Tải thường, không đóng băng), -10°C đến +40°C (Tải nhẹ, không đóng băng) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



