| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A820-00630-E1-N6 |
| Dòng sản phẩm | FR-A800 (FR-A820) |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ Tải Thường - ND) | 11 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ Tải Thường - ND) | 47 Ampe |
| Công suất động cơ tương thích (Chế độ Tải Nhẹ - LD) | 15 Kilowatt |
| Dòng điện đầu ra định mức (Chế độ Tải Nhẹ - LD) | 56 Ampe |
| Điện áp nguồn cấp | Ba pha 200 đến 240 Volt Xoay chiều, 50/60 Hertz |
| Điện áp đầu ra | Ba pha 0 đến Điện áp nguồn cấp (Tối đa 240 Volt Xoay chiều) |
| Tần số đầu ra | 0.2 đến 590 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector không cảm biến thực, Điều khiển vector từ thông thực, Điều khiển V/F, Điều khiển PM không cảm biến vector |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ Tải Thường - ND) | 150% dòng điện định mức trong 60 giây, 200% dòng điện định mức trong 3 giây |
| Khả năng chịu quá tải (Chế độ Tải Nhẹ - LD) | 120% dòng điện định mức trong 60 giây, 150% dòng điện định mức trong 3 giây |
| Transistor hãm (Braking Transistor) | Không tích hợp (Do hậu tố -N6 của mã sản phẩm) |
| Bộ lọc EMC tích hợp | Có (Tuân thủ EN61800-3 Loại C3, do hậu tố -E1) |
| Lớp phủ bảng mạch (Conformal Coating) | Có (Tuân thủ IEC60721-3-3 3C2/3S2, do hậu tố -N6) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Khi lắp đặt trong tủ điều khiển) |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) đạt SIL2 theo EN61800-5-2 / IEC61508, PLd theo EN ISO13849-1 Category 3 |
| Giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), Cổng USB (cho sao chép tham số và kết nối máy tính) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ C (Chế độ Tải Thường, không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Màn hình điều khiển | FR-DU08 (Tùy chọn, không đi kèm theo tiêu chuẩn với mã này) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



