| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-A741-45K |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi Electric |
| Sê-ri | FR-A700 (FR-A741) |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ ND - Normal Duty) | 45 Kilowatt |
| Công suất động cơ áp dụng (Chế độ HD - Heavy Duty) | 37 Kilowatt |
| Nguồn cấp đầu vào | 3 pha 380 đến 480 Volt Xoay chiều, 50/60 Hertz |
| Điện áp ngõ ra | 3 pha 380 đến 480 Volt Xoay chiều (Tối đa bằng điện áp đầu vào) |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Chế độ ND) | 86 Ampe |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Chế độ HD) | 75 Ampe |
| Dải tần số ngõ ra | 0.2 đến 400 Hertz |
| Khả năng quá tải (Chế độ ND) | 150% trong 60 giây, 200% trong 3 giây |
| Khả năng quá tải (Chế độ HD) | 200% trong 60 giây, 250% trong 3 giây |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển vector không cảm biến thực (Real sensorless vector control), Điều khiển vector (Vector control), Điều khiển V/F tiên tiến (Advanced V/F control) |
| Momen khởi động | 200% tại 0.3 Hertz (Điều khiển vector không cảm biến thực) |
| Phanh hãm tái sinh | Tích hợp sẵn bộ hãm (Braking Transistor) |
| Giao tiếp tích hợp | RS-485 (Giao thức Mitsubishi Electric, Modbus RTU), USB |
| Cấp bảo vệ | IP20 (Kiểu vỏ kín) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 độ Celsius (Không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | UL, cUL, EC Directives (CE Marking), EAC |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



