| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ES1004 |
| Công nghệ | EtherCAT Terminal (Hệ thống đấu dây có thể tháo rời) |
| Số lượng đầu vào kỹ thuật số | 4 |
| Điện áp định mức | 24 Vôn dòng điện một chiều (dao động từ âm 15 phần trăm đến dương 20 phần trăm) |
| Điện áp tín hiệu mức 0 | âm 3 đến dương 5 Vôn (theo tiêu chuẩn EN 61131-2, loại 1 hoặc loại 3) |
| Điện áp tín hiệu mức 1 | 11 đến 30 Vôn (theo tiêu chuẩn EN 61131-2, loại 3) |
| Bộ lọc đầu vào | 3,0 mili giây |
| Dòng điện đầu vào | Điển hình 3 mili Ampe |
| Đồng hồ phân tán (Distributed Clocks) | Không có |
| Tiêu thụ dòng điện qua Bus điện tử (E-bus) | Điển hình 50 mili Ampe |
| Cách điện | 500 Vôn (Giữa Bus điện tử và điện áp trường) |
| Cấu hình | Không yêu cầu thiết lập địa chỉ hoặc cấu hình |
| Đặc điểm đặc biệt | Sử dụng hệ thống đấu dây có thể cắm rút |
| Trọng lượng | Khoảng 50 gram |
| Nhiệt độ vận hành | âm 25 đến dương 60 độ C |
| Nhiệt độ bảo quản | âm 40 đến dương 85 độ C |
| Độ ẩm tương đối | 95 phần trăm, không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung và sốc | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 60068-2-6 và EN 60068-2-27 |
| Khả năng miễn nhiễm và phát xạ điện từ | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 61000-6-2 và EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ | IP 20 |
| Vị trí lắp đặt | Tùy chọn |
| Chứng nhận và đánh dấu | CE, UL, ATEX, IECEx, DNV GL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.