| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EPP7041-1002 |
| Số lượng kênh | 1 kênh |
| Kiểu động cơ | Động cơ bước (Stepper motor), lưỡng cực |
| Điện áp định mức | 24 Volt DC (biên độ dao động từ âm 15 phần trăm đến dương 20 phần trăm) |
| Dòng điện đầu ra | 1,5 Ampere (Dòng điện đỉnh tối đa lên tới 5,0 Ampere) |
| Độ phân giải bước | Lên tới 64 vi bước trên mỗi bước toàn phần |
| Tần số bước | Tối đa 125.000 bước trên một giây |
| Đầu vào kỹ thuật số | 2 đầu vào 24 Volt DC (lọc tín hiệu 3,0 miligiây) |
| Đầu ra kỹ thuật số | 1 đầu ra 24 Volt DC (dòng điện tối đa 0,5 Ampere, dùng cho phanh giữ) |
| Đầu vào bộ mã hóa vòng quay (Encoder) | 1 đầu vào tích hợp cho tín hiệu A, B, C (vi sai hoặc TTL) |
| Giao thức truyền thông | EtherCAT P |
| Giao diện kết nối EtherCAT P | 2 giắc cắm M8 (bao gồm nguồn và tín hiệu truyền thông) |
| Giao diện kết nối động cơ và tín hiệu | Giắc cắm M12, 5 chân, mã hóa kiểu A |
| Tiêu thụ dòng điện từ nguồn điều khiển Us | Điển hình 100 miliAmpere |
| Tiêu thụ dòng điện từ nguồn công suất Up | Tối đa 1,5 Ampere (phụ thuộc vào tải động cơ) |
| Cách điện | 500 Volt |
| Cấp bảo vệ | IP 65, IP 66, IP 67 (tuân thủ tiêu chuẩn EN 60529) |
| Nhiệt độ vận hành | Âm 25 độ C đến dương 60 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | Âm 40 độ C đến dương 85 độ C |
| Độ ẩm tương đối | 95 phần trăm, không ngưng tụ |
| Khả năng chống rung và chống sốc | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 60068-2-6 và EN 60068-2-27 |
| Khả năng tương thích điện từ (EMC) | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 61000-6-2 và EN 61000-6-4 |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 milimét x 126 milimét x 26,5 milimét |
| Trọng lượng | Khoảng 250 gram |
| Chứng chỉ tiêu chuẩn | CE, UL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.