| Thông số | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EPP3744-1041 |
| Giao thức truyền thông | EtherCAT P |
| Số lượng ngõ vào áp suất | 4 |
| Dải đo áp suất | 0 đến 7000 Hectopascal (tương đương 7 bar) |
| Độ phân giải | 16 bit |
| Sai số đo | Nhỏ hơn ±0,5 % (so với giá trị cuối dải đo) |
| Số lượng ngõ vào hoặc ngõ ra kỹ thuật số | 8 (có thể cấu hình riêng biệt từng kênh) |
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 0,5 Ampere mỗi kênh |
| Loại tải | Tải trở, tải cảm, tải đèn |
| Kết nối áp suất | 4 đầu nối ống đường kính 3,5 milimét (dành cho ống 4 milimét) |
| Kết nối điện | 2 đầu nối M8 (EtherCAT P), 2 đầu nối M8 (Ngõ vào và ngõ ra) |
| Tiêu thụ dòng điện từ nguồn Us | 100 Milliampere |
| Tiêu thụ dòng điện từ nguồn Up | 10 Milliampere cộng với dòng tải |
| Cấp bảo vệ | IP 65, IP 66, IP 67 (theo tiêu chuẩn IEC 60529) |
| Nhiệt độ vận hành | -25 độ Celsius đến +60 độ Celsius |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 độ Celsius đến +85 độ Celsius |
| Khả năng chống rung và chống sốc | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 60068-2-6 và EN 60068-2-27 |
| Trọng lượng | Khoảng 250 gram |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 milimét x 126 milimét x 26,5 milimét |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.