| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EM3702 |
| Số lượng ngõ vào | 2 |
| Công nghệ đo | Áp suất |
| Dải đo áp suất | Từ 0 đến 7500 hPa (tương đương 0 đến 7,5 bar) |
| Phương pháp kết nối | 2 đầu nối ống dẫn |
| Giá trị đo | Áp suất tương đối so với áp suất khí quyển |
| Độ phân giải | 16 bit |
| Sai số đo | Nhỏ hơn ±0,5 % trên toàn dải đo |
| Khả năng chịu quá tải áp suất | 10.000 hPa |
| Môi trường đo | Chất khí và chất lỏng không ăn mòn |
| Dòng điện tiêu thụ từ bus nội bộ | Thông thường 180 mA |
| Đồng hồ phân tán (Distributed Clocks) | Có hỗ trợ |
| Đặc điểm đặc biệt | Kết nối trực tiếp hai ống dẫn đường kính 4 mm |
| Nhiệt độ vận hành | Từ 0 độ C đến +55 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | Từ -25 độ C đến +85 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 12 mm x 100 mm x 68 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 60 gram |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.