| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EL3751 |
| Số lượng kênh đầu vào tương tự | 1 |
| Nguồn cấp | 24 V DC thông qua E-bus |
| Công nghệ đo lường | Đa chức năng (Điện áp, Dòng điện, Điện trở, Nhiệt độ, Cầu đo điện trở) |
| Độ phân giải | 24 bit (bao gồm cả dấu) |
| Tốc độ lấy mẫu nội bộ | Tối đa 10.000 mẫu trên giây |
| Tốc độ lấy mẫu qua Oversampling | Tối đa 100.000 mẫu trên giây |
| Dải đo điện áp | ± 10 V, 0 đến 10 V, ± 30 V, ± 500 mV, ± 200 mV, ± 100 mV, ± 75 mV, ± 60 mV |
| Dải đo dòng điện | 0 đến 20 mA, 4 đến 20 mA, ± 20 mA |
| Dải đo điện trở | 0 đến 500 Ohm, 0 đến 5 kOhm |
| Cảm biến nhiệt độ RTD | Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni1000 |
| Cảm biến cặp nhiệt điện | Loại K, J, L, B, E, N, R, S, T, U, C |
| Kết nối cầu đo điện trở (Strain gauge) | Cầu đầy đủ, Nửa cầu, Một phần tư cầu |
| Sai số đo lường cơ bản | Nhỏ hơn ± 0,01 % (so với giá trị toàn thang đo) |
| Thời gian chuyển đổi | 100 micro giây |
| Bộ lọc phần cứng | Khoảng 2 kHz |
| Bộ lọc phần mềm | Có thể cấu hình từ 5 Hz đến 2,5 kHz |
| Tính năng đồng hồ phân tán (Distributed Clocks) | Có, hỗ trợ độ chính xác cao |
| Cách điện | 500 V (giữa hệ thống E-bus và tín hiệu đo) |
| Tiêu thụ dòng điện qua E-bus | Thông thường 130 mA |
| Trọng lượng | Khoảng 50 gram |
| Nhiệt độ vận hành | -25 đến +60 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +85 độ C |
| Cấp bảo vệ | IP 20 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.