| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EL3681-0020 |
| Số lượng kênh | 1 |
| Công nghệ đo lường | Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số (Digital Multimeter) |
| Dải đo điện áp xoay chiều và một chiều | 100 miliVolt, 1 Volt, 10 Volt, 100 Volt, 300 Volt |
| Dải đo dòng điện xoay chiều và một chiều | 100 miliAmpere, 1 Ampere, 10 Ampere |
| Dải đo điện trở | 100 Ohm, 1 kiloOhm, 10 kiloOhm |
| Độ phân giải | 19 bit (tương đương khoảng 5 số thập phân) |
| Phương pháp đo | Giá trị hiệu dụng thực (True RMS) hoặc Một chiều (DC) |
| Thời gian chuyển đổi | Khoảng 50 mili giây đến 200 mili giây (có thể điều chỉnh) |
| Sai số đo lường cơ bản | Nhỏ hơn 0,3 % (đối với dải đo điện áp) |
| Trở kháng đầu vào | Lớn hơn 10 MegaOhm (dải điện áp), khoảng 10 miliOhm (dải dòng điện) |
| Cách ly điện | 500 Volt (giữa bus điện tử và điện áp tín hiệu) |
| Tiêu thụ dòng điện qua bus điện tử (E-bus) | Thông thường 220 miliAmpere |
| Đặc tính đặc biệt | Tự động lựa chọn dải đo (Automatic range selection) |
| Chiều rộng lắp đặt | 12 milimét |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +55 độ C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 đến +85 độ C |
| Độ ẩm tương đối | 95 %, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Chứng nhận tuân thủ | CE, UL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.