| Các thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ATV71HU75M3 |
| Công suất động cơ | 7.5 kW |
| Điện áp nguồn danh định | 200 – 240 V AC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Pha nguồn | 3 pha |
| Dòng điện đầu ra danh định (tại 200V/240V) | 32.2 A / 28 A |
| Dòng điện tối đa tạm thời (150% quá tải) | 48.3 A (ở 200V), 42 A (ở 240V) trong 60 giây |
| Dải tần số đầu ra | 0.1 – 500 Hz |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển Vector FLUX không cảm biến (Sensorless Vector Control), Điều khiển Vector FLUX có cảm biến (Sensor Vector Control), Tỷ lệ Điện áp/Tần số (Voltage/Frequency Ratio – V/f) |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp |
| Giao tiếp truyền thông tích hợp | Modbus, CANopen |
| Cấp bảo vệ IP | IP20 (loại lắp tủ) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 – 50 °C (có giảm tải dòng điện ở nhiệt độ cao hơn) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 310 x 150 x 172 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 6 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút


