| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6SE6420-2UC21-5BA1 |
| Dòng sản phẩm | MICROMASTER 420 |
| Điện áp ngõ vào | 200-240 Volt Wechselstrom (AC) ±10% |
| Số pha ngõ vào | 1 pha hoặc 3 pha Wechselstrom (AC) |
| Tần số ngõ vào | 47-63 Hertz (Hz) |
| Điện áp ngõ ra | 0 đến Điện áp ngõ vào |
| Số pha ngõ ra | 3 pha Wechselstrom (AC) |
| Dải tần số ngõ ra | 0-650 Hertz (Hz) |
| Công suất định mức (Tải nhẹ VT) | 1.5 Kilowatt (kW) |
| Công suất định mức (Tải nặng CT) | 1.1 Kilowatt (kW) |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải nhẹ VT) | 7.7 Ampe (A) |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Tải nặng CT) | 5.9 Ampe (A) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, chu kỳ 300 giây (Tải nặng CT) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), Điều khiển Flux Current Control (FCC), Điều khiển V/f tuyến tính, Điều khiển V/f đa điểm, Điều khiển V/f bậc hai |
| Bộ lọc EMC tích hợp | Không có bộ lọc (Unfiltered) |
| Ngõ vào Digital | 3 (Cách ly quang) |
| Ngõ vào Analog | 1 (Có thể cấu hình Điện áp/Dòng điện) |
| Ngõ ra Analog | 1 (0-20 milliAmpe) |
| Ngõ ra Rơ le | 1 (Tiếp điểm chuyển đổi, DC 30 V/5 A tải thuần trở, AC 250 V/2 A tải cảm ứng) |
| Giao tiếp | RS485 với giao thức USS |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Kích thước khung (Frame Size) | FSB |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 173 x 149 x 172 Millimet (mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +50 độ C (Celsius) |
| Khối lượng (Xấp xỉ) | 3.3 Kilogram (kg) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



