| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7531-7KF00-0AB0 |
| Loại sản phẩm | Mô-đun ngõ vào analog SM 531 |
| Số lượng ngõ vào analog | 8 |
| Loại ngõ vào | Điện áp (U), Dòng điện (I), Điện trở nhiệt (RTD), Cặp nhiệt điện (TC) |
| Độ phân giải bao gồm dấu | 16 bit |
| Dải đo Điện áp | ±10 V, ±5 V, ±2.5 V, 1 V đến 5 V |
| Dải đo Dòng điện | 0 đến 20 mA, 4 đến 20 mA, ±20 mA |
| Dải đo Điện trở nhiệt (RTD) | Pt100, Pt200, Pt500, Pt1000, Ni100, Ni120, Ni200, Ni500, Ni1000, LG-Ni1000, Cu10, Điện trở (150 Ohm, 300 Ohm, 600 Ohm) |
| Dải đo Cặp nhiệt điện (TC) | Loại B, E, J, K, L, N, R, S, T, U, TXK/TXK(L) theo GOST |
| Độ chính xác (sai số giới hạn vận hành ở dải nhiệt độ vận hành) | Điện áp/Dòng điện: ±0.3 %; RTD/TC: thay đổi tùy theo loại cảm biến (ví dụ: Pt100 Standard: ±1 K) |
| Điện áp chế độ chung (Common mode voltage), tối đa | 10 V |
| Chức năng Chẩn đoán | Có (ví dụ: đứt dây, ngắn mạch, tràn dải) |
| Chức năng Cảnh báo (Alarms) | Có (Cảnh báo chẩn đoán, Cảnh báo giới hạn) |
| Hỗ trợ hiệu chuẩn trong quá trình chạy (Calibration during RUN) | Có |
| Cách ly giữa các kênh và bus backplane | Có |
| Thời gian chuyển đổi/chu kỳ tích hợp (trên mỗi kênh) | Phụ thuộc vào cấu hình khử nhiễu và loại đo (ví dụ: 16.6/20/100/120 ms với khử nhiễu 60/50 Hz) |
| Tổn hao công suất (Power loss), điển hình | 1.9 W |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 35 mm x 147 mm x 129 mm |
| Khối lượng, xấp xỉ | 230 g |
| Đầu nối mặt trước (Front connector) yêu cầu | Cần đặt hàng riêng (loại bắt vít hoặc push-in) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



