| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7516-3UN00-0AB0 |
| Loại sản phẩm | CPU 1516TF-3 PN/DP |
| Phiên bản phần cứng | FS01 |
| Phiên bản firmware | V2.8 hoặc mới hơn |
| Yêu cầu phần mềm lập trình | STEP 7 TIA Portal phiên bản 15 hoặc cao hơn (cho chức năng Safety và Technology) |
| Bộ nhớ làm việc cho chương trình | 1.5 Mbyte |
| Bộ nhớ làm việc cho dữ liệu | 5 Mbyte |
| Bộ nhớ nạp | 30 Mbyte (tích hợp trên thẻ nhớ SIMATIC) |
| Thời gian xử lý lệnh bit (thông thường) | 10 nano giây |
| Thời gian xử lý lệnh word (thông thường) | 12 nano giây |
| Thời gian xử lý số học dấu phẩy cố định (thông thường) | 16 nano giây |
| Thời gian xử lý số học dấu phẩy động (thông thường) | 64 nano giây |
| Giao diện thứ nhất (X1) | PROFINET IO IRT, 2 cổng (Switch RJ45) |
| Giao diện thứ hai (X2) | PROFINET RT, 1 cổng (RJ45) |
| Giao diện thứ ba (X3) | PROFIBUS DP master/slave, 1 cổng (Sub-D 9 chân) |
| Chức năng công nghệ (Technology) | Tích hợp (ví dụ: Điều khiển chuyển động, điều khiển PID) |
| Chức năng an toàn tích hợp (Failsafe) | Có (SIL 3 theo tiêu chuẩn IEC 61508; PL e theo tiêu chuẩn ISO 13849) |
| Hiển thị tích hợp | Màn hình hiển thị 6.1 cm màu |
| Điện áp cung cấp | 24 V DC |
| Tổn hao công suất (thông thường) | 8.8 Watt |
| Chiều rộng | 70 mm |
| Chiều cao | 147 mm |
| Chiều sâu | 129 mm |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 975 gram |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



