| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7412-1XJ07-0AB0 |
| Họ sản phẩm | Bộ xử lý trung tâm CPU 412-1 |
| Mô tả sản phẩm | SIMATIC S7-400, CPU 412-1 Bộ xử lý trung tâm |
| Bộ nhớ làm việc tích hợp (RAM) | 288 Kilobyte (144 Kilobyte cho mã, 144 Kilobyte cho dữ liệu) |
| Bộ nhớ nạp tích hợp (Flash EPROM) | 288 Kilobyte |
| Thời gian xử lý lệnh bit (điển hình) | 0.03 micro giây |
| Thời gian xử lý lệnh từ (điển hình) | 0.03 micro giây |
| Thời gian xử lý số học điểm cố định (điển hình) | 0.03 micro giây |
| Thời gian xử lý số học điểm động (điển hình) | 0.18 micro giây |
| Giao diện tích hợp thứ nhất | MPI/PROFIBUS DP, 12 Megabit/giây |
| Số lượng kết nối tối đa | 32 |
| Số lượng bộ đếm S7 | 2048 |
| Số lượng bộ định thời S7 | 2048 |
| Khối dữ liệu (số lượng tối đa) | 4095 |
| Khối dữ liệu (kích thước tối đa) | 64 Kilobyte |
| Khối chức năng (số lượng tối đa) | 2048 |
| Khối chức năng (kích thước tối đa) | 64 Kilobyte |
| Khối hàm (số lượng tối đa) | 2048 |
| Khối hàm (kích thước tối đa) | 64 Kilobyte |
| Điện áp cung cấp định mức | 24 Volt Dòng một chiều |
| Dòng tiêu thụ từ bus mặt sau (5 V DC, tối đa) | 0.7 Ampe |
| Dòng tiêu thụ từ bus mặt sau (24 V DC, tối đa) | 150 Miliampe |
| Tổn hao công suất (điển hình) | 4.5 Watt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (ngang) | 0 độ C đến 60 độ C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (dọc) | 0 độ C đến 40 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 25 Milimét x 290 Milimét x 219 Milimét |
| Khối lượng (xấp xỉ) | 600 Gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Phạm Hữu Nghĩa Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm rất đẹp, vượt mong đợi, vote 5 sao!
Nguyễn Hải Yến Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng, cảm giác cầm rất chắc tay, rất thích!