| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7223-1BH22-0XA0 |
| Loại mô đun | Mô đun mở rộng kỹ thuật số EM 223 |
| Họ sản phẩm | SIMATIC S7-200 |
| Điện áp cung cấp (Load voltage L+) | 24 V DC |
| Dải điện áp cung cấp cho phép (L+) | 20.4 V đến 28.8 V DC |
| Dòng điện ngõ vào (từ backplane bus 5 V DC, tối đa) | 120 mA |
| Công suất tổn hao (tiêu biểu) | 4 W |
| Số lượng ngõ vào số (Digital Inputs) | 8 |
| Loại ngõ vào số | Sink/Source (IEC 61131-2 Type 1) |
| Điện áp ngõ vào (Giá trị định mức) | 24 V DC |
| Điện áp ngõ vào (cho tín hiệu “1”) | Tối thiểu 15 V DC |
| Điện áp ngõ vào (cho tín hiệu “0”) | Tối đa 5 V DC |
| Dòng điện ngõ vào (cho tín hiệu “1”, tiêu biểu) | 4 mA |
| Độ trễ ngõ vào (có thể lựa chọn) | 0.2 ms đến 12.8 ms |
| Số lượng ngõ ra số (Digital Outputs) | 8 |
| Loại ngõ ra số | Transistor (Source) |
| Bảo vệ ngắn mạch ngõ ra | Có (Điện tử) |
| Điện áp ngõ ra (cho tín hiệu “1”, tối thiểu) | L+ (-1.0 V) |
| Dòng điện ngõ ra (cho tín hiệu “1”, giá trị định mức) | 0.75 A |
| Dòng điện ngõ ra (cho tín hiệu “0”, dòng dư, tối đa) | 10 µA |
| Tần số đóng cắt (tải thuần trở, tối đa) | 1 kHz |
| Tổng dòng ngõ ra (trên mỗi nhóm, tối đa) | 4 A |
| Tổng dòng ngõ ra (trên mỗi mô đun, tối đa) | 6 A |
| Cách ly quang (Ngõ vào số) | Có (500 V AC) |
| Cách ly quang (Ngõ ra số) | Có (500 V AC) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 55 °C (lắp ngang), 0 °C đến 45 °C (lắp dọc) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 46 mm x 80 mm x 62 mm |
| Trọng lượng (ước tính) | 177 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Thanh Tâm Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng cực kỳ tốt, cảm ơn shop!
Lê Thị Ánh Nguyệt Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng chất lượng, cảm giác cầm rất chắc tay, rất thích!