| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7214-2AD23-0XB0 |
| Dòng sản phẩm | SIMATIC S7-200 |
| Loại Mô-đun | CPU 224XP Compact unit, DC power supply |
| Điện áp nguồn nuôi | 24 V DC |
| Dải điện áp đầu vào cho phép | 20.4 V đến 28.8 V DC |
| Bộ nhớ chương trình | 16 kbyte (EEPROM) |
| Bộ nhớ dữ liệu | 10 kbyte (RAM tích hợp) |
| Thời gian xử lý cho lệnh bit | 0.22 µs |
| Số lượng đầu vào số (Digital Inputs) tích hợp | 14 |
| Loại đầu vào số | 24 V DC, Sink/Source (IEC 61131-2 type 1) |
| Số lượng đầu ra số (Digital Outputs) tích hợp | 10 |
| Loại đầu ra số | DC (Transistor) |
| Điện áp đầu ra số | 24 V DC |
| Dòng điện đầu ra số | Tối đa 0.75 A trên mỗi điểm |
| Số lượng đầu vào tương tự (Analog Inputs) tích hợp | 2 |
| Dải tín hiệu đầu vào tương tự | 0 đến 10 V |
| Độ phân giải đầu vào tương tự | 12 bit |
| Số lượng đầu ra tương tự (Analog Outputs) tích hợp | 1 |
| Dải tín hiệu đầu ra tương tự | 0 đến 10 V hoặc 0 đến 20 mA |
| Độ phân giải đầu ra tương tự | 11 bit (Điện áp) / 10 bit (Dòng điện) |
| Bộ đếm tốc độ cao (High-speed counters) | 6 (Tối đa 100 kHz) |
| Số lượng cổng giao tiếp | 2 cổng RS 485 |
| Giao thức hỗ trợ | PPI, MPI slave, Freeport |
| Đồng hồ thời gian thực (Real-Time Clock) | Có, có pin lưu trữ |
| Khả năng mở rộng Mô-đun I/O | Tối đa 7 mô-đun mở rộng |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 140 mm x 80 mm x 62 mm |
| Khối lượng | Khoảng 420 g |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 55 °C (lắp ngang), 0 °C đến 45 °C (lắp dọc) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Trần Trọng Nhân Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này khá tốt, nhưng nếu cải thiện hơn chút thì hoàn hảo!
Lê Quốc Trung Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm này khá tốt, nhưng nếu cải thiện hơn chút thì hoàn hảo!