| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6AG1052-1HB08-7BA1 |
| Loại sản phẩm | SIPLUS LOGO! 24RCE Mô-đun logic |
| Điện áp cung cấp (Giá trị định mức một chiều) | 24 Volt |
| Dải điện áp cho phép (Một chiều) | 20.4 Volt đến 28.8 Volt |
| Hiển thị | Có màn hình hiển thị |
| Thời gian xử lý cho mỗi lệnh nhị phân | 0.0003 mili giây |
| Bộ nhớ chương trình | 400 khối (Blocks) |
| Số lượng ngõ vào số | 8 |
| Số lượng ngõ vào có thể dùng làm ngõ vào tương tự | 4; (0 đến 10 Volt) |
| Số lượng ngõ ra số | 4 |
| Loại ngõ ra số | Rơ le (Relay) |
| Khả năng đóng cắt của tiếp điểm (Tải thuần trở, tối đa) | 10 Ampe |
| Khả năng đóng cắt của tiếp điểm (Tải cảm, tối đa) | 3 Ampe |
| Giao diện Ethernet | 1 cổng; 10/100 Mbit/giây |
| Giao thức hỗ trợ | Modbus TCP, Giao tiếp S7, LOGO! Access Tool, Web Server |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -40 °C đến +70 °C |
| Mở rộng nhiệt độ môi trường | -40 °C |
| Độ ẩm tương đối (Hoạt động) | 100 %; RH bao gồm đọng sương/đóng băng được phép (loại 3K5 theo EN 60721-3-3) |
| Chống lại các chất có hoạt tính sinh học/hóa học/cơ học | Phù hợp với EN 60721-3-3 / Lớp 3B2 nấm mốc, bào tử nấm (không bao gồm hệ động vật); Phù hợp với EN 60721-3-3 / Lớp 3C4 bao gồm sương muối theo EN 60068-2-52 (mức độ khắc nghiệt 3); Phù hợp với EN 60721-3-3 / Lớp 3S4 bao gồm cát, bụi |
| Lớp phủ bảo vệ (Conformal Coating) | Lớp phủ cho bảng mạch in và các linh kiện điện tử / Loại CC01: Lớp phủ gốc Acrylic |
| Kiểu lắp đặt / gắn | Trên thanh DIN 35 mm, chiều rộng 2 mô-đun |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 71.5 mm x 90 mm x 60 mm |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Nguyễn Hữu Tùng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Hàng về rất nhanh, chất lượng tuyệt vời, cực kỳ hài lòng!
Phạm Đức Phong Đã mua tại thanhthienphu.vn
Chất lượng ổn nhưng cần cải thiện thêm một chút về thiết kế.
Nguyễn Văn Khánh Đã mua tại thanhthienphu.vn
Mua lần thứ 2 rồi, vẫn rất hài lòng!
Bùi Hoàng Hưng Đã mua tại thanhthienphu.vn
Shop làm ăn uy tín, hỗ trợ khách hàng rất tốt!