| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CDD274111R0063 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | SHD204/63 |
| Loại sản phẩm chính | SHD200 - Cầu dao cách ly (Switch Disconnectors) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC/EN 60947-3 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp định mức (Rated Voltage - Ur) | 415 V AC |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 415 V AC |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 63 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Tổn thất công suất (Power Loss) | 12.04 Watt (tại các điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực 3.01 Watt) |
| Vị trí tiếp điểm trung tính (Position of Neutral Terminals) | Phải (Right) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Kiểu lắp đặt (Mounting on DIN Rail) | TH35-7.5 (Thanh ray 35 x 7.5 mm) hoặc TH35-15 (Thanh ray 35 x 15 mm) |
| Vị trí lắp đặt (Mounting Position) | Bất kỳ |
| Loại đầu nối (Terminal Type) | Đầu nối vít (Screw Terminals) |
| Khả năng đấu nối (Connecting Capacity) | Dây dẫn (Conductor): 0.75 ... 25 mm² Cáp mềm (Flexible): 0.75 ... 16 mm² Cáp cứng (Rigid): 0.75 ... 25 mm² Cáp bện (Stranded): 0.75 ... 25 mm² |
| Mô-men xoắn siết chặt (Tightening Torque) | 2 Newton mét |
| Chiều rộng theo đơn vị khoảng cách mô-đun | 4 |
| Kích thước chiều rộng (Product Net Width) | 70 mm |
| Kích thước chiều cao (Product Net Height) | 85 mm |
| Kích thước chiều sâu (Product Net Depth / Length) | 69 mm |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 0.300 kg |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Air Temperature) | Vận hành: -25 đến +55 độ C Lưu kho: -40 đến +70 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.