| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFN010720R1011 |
| Mã định danh (Type Designation) | CAL18-11 |
| Mô tả sản phẩm | Khối tiếp điểm phụ 2 cực, gắn bên hông (Auxiliary Contact Block) |
| Thương hiệu | ABB |
| Cấu hình tiếp điểm phụ | 1 Tiếp điểm thường mở (NO) + 1 Tiếp điểm thường đóng (NC) |
| Vị trí lắp đặt | Gắn bên hông (Side Mounting) |
| Dòng nhiệt quy ước trong không khí tự do (Ith) | 16 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 24 ... 690 Vôn |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn (Theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1) |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (Ie) |
(24 / 127 V) 6 Ampe (220 / 240 V) 6 Ampe (380 / 400 V) 4 Ampe (690 V) 1 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (Ie) |
(24 V) 3 Ampe (48 V) 1.5 Ampe (72 V) 1 Ampe (110 V) 0.55 Ampe (250 V) 0.3 Ampe |
| Kiểu kết nối (Terminal Type) | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Khả năng tương thích (Thích hợp cho) | Contactor dòng A95 ... A300, AF95 ... AF2650, UA75 ... UA110 |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 12.3 mm |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 74 mm |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth) | 63.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 0.05 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.