| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Diễn giải |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101368R1 |
| Mô tả catalog (Catalog Description) | XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động SACE Tmax XT7S 1250, 3 cực, lắp đặt cố định (Fixed), đấu nối mặt trước (Front), cơ cấu vận hành tích năng (Stored Energy), tích hợp bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LS/I dòng định mức 1250A |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 1250 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
85 kA tại 220-240 V AC 50 kA tại 380-415-440 V AC 45 kA tại 500-525 V AC 30 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
85 kA tại 220-240 V AC 50 kA tại 380-415-440 V AC 45 kA tại 500-525 V AC 30 kA tại 690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng ngắn hạn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Loại sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Phân loại phụ (Sub-type) | XT7M (Dòng có động cơ/cơ cấu tích năng) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Fixed Front (Cố định, mặt trước) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ (tổng 20,000 chu kỳ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | Khoảng 11 - 12.5 kg (Tùy cấu hình chi tiết) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.