1SDA101368R1 – Cầu dao XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F ABB

41,662,000 ₫

* Giá trên website là giá tham khảo, giá hiện tại sẽ có thay đổi. Vui lòng liên hệ Hotline để được báo giá chính xác
* Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và thi công

Còn hàng
  • Mã sản phẩm: 1SDA101368R1
  • Nhà sản xuất: ABB
  • Số cực: 3P
  • Điện áp ngõ vào: 3 Pha
  • Tình trạng: Hàng mới chính hãng 100%
  • Chính sách bảo hành: 12 tháng
  • Chứng từ: COCQ, xuất hóa đơn VAT
Thanh Thiên Phú cam kết Thanh Thiên Phú cam kết
banner-cam-ket-dich-vu-khach-hang
Mua ngay

Thông số kỹ thuật 1SDA101368R1

Thông số kỹ thuật Giá trị / Diễn giải
Mã sản phẩm (Product ID) 1SDA101368R1
Mô tả catalog (Catalog Description) XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 3p F F
Mô tả chi tiết (Long Description) Cầu dao tự động SACE Tmax XT7S 1250, 3 cực, lắp đặt cố định (Fixed), đấu nối mặt trước (Front), cơ cấu vận hành tích năng (Stored Energy), tích hợp bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LS/I dòng định mức 1250A
Dòng điện định mức (Rated Current - In) 1250 A
Số cực (Number of Poles) 3
Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) 690 V AC
Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) 1000 V
Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) 8 kV
Tần số định mức (Rated Frequency - f) 50 / 60 Hz
Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) 85 kA tại 220-240 V AC
50 kA tại 380-415-440 V AC
45 kA tại 500-525 V AC
30 kA tại 690 V AC
Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) 85 kA tại 220-240 V AC
50 kA tại 380-415-440 V AC
45 kA tại 500-525 V AC
30 kA tại 690 V AC
Dòng ngắn mạch chịu đựng ngắn hạn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) 20 kA (trong 1 giây)
Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) S (Standard)
Bộ bảo vệ (Trip Unit) Ekip Dip LS/I
Loại bộ bảo vệ (Release Type) EL (Electronic - Điện tử)
Tiêu chuẩn (Standards) IEC 60947
Loại sản phẩm chính (Product Main Type) SACE Tmax XT
Phân loại phụ (Sub-type) XT7M (Dòng có động cơ/cơ cấu tích năng)
Loại đấu nối (Terminal Connection Type) Fixed Front (Cố định, mặt trước)
Độ bền cơ học (Mechanical Durability) 240 chu kỳ/giờ (tổng 20,000 chu kỳ)
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 210 mm x 268 mm x 178 mm
Khối lượng tịnh (Net Weight) Khoảng 11 - 12.5 kg (Tùy cấu hình chi tiết)
Thông tin bổ sung
Thương hiệuABB
Thời gian bảo hành1 Năm
Xuất xứItaly
Số cực3P
Điện áp ngõ vào3 Pha
Nhiều người tìm kiếm