| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101367R1 |
| Mô tả danh mục | XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao Tmax XT7S 1000 cố định 3 cực với đầu cực trước và cơ cấu vận hành tích năng lượng, rơ le điện tử AC Ekip Dip LS/I R 1000 |
| EAN | 8056221011853 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Dòng định mức (In) | 1000 A |
| Dòng chịu tải liên tục (Iu) | 1000 A |
| Số cực | 3 |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) |
(220 V AC) 85 kA (230 V AC) 85 kA (240 V AC) 85 kA (380 V AC) 50 kA (415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 45 kA (525 V AC) 45 kA (690 V AC) 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) |
(220 V AC) 85 kA (230 V AC) 85 kA (240 V AC) 85 kA (380 V AC) 50 kA (415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 45 kA (525 V AC) 45 kA (690 V AC) 30 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA |
| Cấp độ perfomance ngắn mạch | S |
| Loại rơ le (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ (Release Type) | EL (Electronic) |
| Phân loại phụ (Sub-type) | XT7M |
| Loại kết nối đầu cực | Fixed (Cố định) |
| Phiên bản | F |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Tổn hao công suất | 37 W (trên mỗi cực tại điều kiện vận hành định mức) |
| Chiều rộng tịnh (Product Net Width) | 210 mm |
| Chiều cao tịnh (Product Net Height) | 268 mm |
| Chiều sâu tịnh (Product Net Depth) | 178 mm |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 14.725 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.