| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100777R1 |
| Tên định danh toàn cầu (Global ID) | 1SDA100777R1 |
| Mô tả danh mục | XT6H 1000 Ekip Dip LS/I In=1000 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT6H 1000 cố định 4 cực với đầu nối mặt trước và bộ nhả điện tử AC Ekip Dip LS/I dòng định mức 1000A |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax XT (Cầu dao khối MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Loại Trip unit (Bộ bảo vệ) | Ekip Dip LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
(220 V AC) 100 kA (230 V AC) 100 kA (240 V AC) 100 kA (380 V AC) 70 kA (415 V AC) 70 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 50 kA (525 V AC) 50 kA (690 V AC) 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
(220 V AC) 100 kA (230 V AC) 100 kA (240 V AC) 100 kA (380 V AC) 50 kA (415 V AC) 50 kA (440 V AC) 40 kA (500 V AC) 40 kA (525 V AC) 40 kA (690 V AC) 20 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 10 kA (trong 1 giây) |
| Mức độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối cực | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 268 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 12 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.