| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SBN010110T1001 |
| Tên trong danh mục (Catalog Description) | CA4-01-T |
| Loại sản phẩm | Phụ kiện cho Contactor (Accessories for Block Contactors) |
| Mã EAN | 3471523130265 |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường đóng (NC) | 1 |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường mở (NO) | 0 |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | Theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1: 690 V Theo tiêu chuẩn UL/CSA: 600 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | Mạch phụ: 690 V |
| Tần số định mức | Mạch phụ: 50 / 60 Hz |
| Dòng nhiệt quy ước trong không khí (Ith) | 16 Ampe (theo tiêu chuẩn IEC 60947-5-1, θ ≤ 40 °C) |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 | (500 V) 2 Ampe (690 V) 2 Ampe (24 / 127 V) 6 Ampe (220 / 240 V) 4 Ampe (400 / 440 V) 3 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 | (24 V) 6 Ampe / 144 Watt (48 V) 2.8 Ampe / 134 Watt (72 V) 1 Ampe / 72 Watt (110 V) 0.55 Ampe / 60 Watt (125 V) 0.55 Ampe / 69 Watt (220 V) 0.27 Ampe / 60 Watt (250 V) 0.27 Ampe / 68 Watt (400 V) 0.15 Ampe / 60 Watt (500 V) 0.13 Ampe / 65 Watt (600 V) 0.1 Ampe / 60 Watt |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng được (Icw) | Trong 0.1 giây: 100 Ampe Trong 1 giây: 100 Ampe |
| Thiết bị bảo vệ ngắn mạch | Cầu chì loại gG: 10 Ampe |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | Theo tiêu chuẩn IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529: IP20 |
| Kiểu kết nối (Terminal Type) | Đầu nối dạng khuyên (Ring-Tongue Terminals) |
| Vị trí lắp đặt | Lắp mặt trước (Front mounting) |
| Tương thích với các dòng Contactor | AF09, AF12, AF16, AF26, AF30, AF38, AF40, AF52, AF65, AF80, AF96, NFC |
| Chiều rộng tịnh sản phẩm | 43 mm |
| Chiều cao tịnh sản phẩm | 43 mm |
| Chiều sâu tịnh sản phẩm | 39.5 mm |
| Khối lượng tịnh sản phẩm | 0.014 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.