| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6ES7515-2AM01-0AB0 |
| Loại sản phẩm | CPU 1515-2 PN |
| Bộ nhớ làm việc cho chương trình | 500 Kbyte |
| Bộ nhớ làm việc cho dữ liệu | 3 Mbyte |
| Bộ nhớ tải | Thẻ nhớ SIMATIC Memory Card, tối thiểu 4 Mbyte, yêu cầu (khuyến nghị 24 Mbyte trở lên) |
| Thời gian xử lý hoạt động bit (điển hình) | 30 ns |
| Thời gian xử lý hoạt động word (điển hình) | 36 ns |
| Thời gian xử lý số học điểm cố định (điển hình) | 48 ns |
| Thời gian xử lý số học điểm nổi (điển hình) | 192 ns |
| Giao diện thứ nhất | PROFINET IO với 2 cổng switch RJ45 (IRT) |
| Giao diện thứ hai | PROFINET với 1 cổng RJ45 |
| Số lượng kết nối PROFINET IO tối đa | 256 thiết bị |
| Hỗ trợ Giao thức | PROFINET IO Controller, PROFINET I-Device, TCP/IP, UDP, ISO-on-TCP (RFC1006), SNMP, HTTP(S), FTP(S), SMTP, Modbus TCP |
| Web server tích hợp | Có |
| Điện áp cung cấp định mức (DC) | 24 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn dưới (DC) | 19.2 V |
| Dải điện áp cho phép, giới hạn trên (DC) | 28.8 V |
| Tổn thất công suất (điển hình) | 6.3 W |
| Kích thước (Rộng) | 70 mm |
| Kích thước (Cao) | 147 mm |
| Kích thước (Sâu) | 129 mm |
| Trọng lượng (xấp xỉ) | 715 g |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (ngang) | 0 °C đến 60 °C |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (dọc) | 0 °C đến 40 °C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Phạm Quang Huy Đã mua tại thanhthienphu.vn
Dùng được một thời gian rồi, rất ưng ý, đáng đồng tiền!
Bùi Thị Thanh Nhàn Đã mua tại thanhthienphu.vn
Sản phẩm dùng tốt, nhưng hộp đựng có vẻ hơi đơn giản.