| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 15F6P52-3543 |
| Dải công suất | 11 kW (15 HP) |
| Điện áp cấp đầu vào | 3 Pha 380 - 480 V AC |
| Tần số cấp đầu vào | 50/60 Hz |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 - Điện áp cấp đầu vào |
| Dòng điện ngõ ra định mức | 26.0 A |
| Tần số ngõ ra tối đa | 599 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển Vector không cảm biến (SMC), Điều khiển Vector vòng kín (ASIC) |
| Giao tiếp truyền thông | EtherCAT, RS232, RS485 (Modbus RTU), CANopen |
| Chức năng an toàn | STO (Safe Torque Off) PL e, SIL 3 |
| Bộ lọc EMC tích hợp | C3 |
| Bộ hãm tái sinh (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến +50 °C (giảm định mức trên +40 °C) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 150 mm x 375 mm x 220 mm (Kích thước khung S4 tiêu biểu) |
| Trọng lượng | Khoảng 9.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.