| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 18F6P53-3411 |
| Dòng sản phẩm | KEB COMBIVERT F6 (Phiên bản Application/Compact) |
| Công suất định mức | 22.0 kW |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 pha AC 380 - 480 V |
| Tần số đầu vào định mức | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện đầu ra định mức | 45 A |
| Điện áp đầu ra | 3 pha AC 0 - Điện áp đầu vào |
| Tần số đầu ra | 0 - 600 Hz (có thể lên tới 1600 Hz tùy cấu hình) |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), Điều khiển vector vòng kín (Closed-loop Vector Control) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% dòng định mức trong 3 giây |
| Tần số đóng cắt IGBT | 4 kHz (mặc định), có thể điều chỉnh từ 2 kHz đến 16 kHz |
| Giao tiếp truyền thông tiêu chuẩn | RS232, RS485, CAN |
| Giao tiếp truyền thông tùy chọn | EtherCAT, PROFINET, POWERLINK, DeviceNet, PROFIBUS, và các loại khác |
| Tích hợp bộ hãm động năng (Brake Chopper) | Có |
| Cấp bảo vệ | IP20 (tiêu chuẩn), IP54 (tùy chọn gắn mặt bích) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 °C đến 50 °C (không giảm tải), lên đến 55 °C (có giảm tải) |
| Độ ẩm tương đối | 5% - 95% không ngưng tụ |
| Đầu vào số (Digital Inputs) | 8 (có thể cấu hình tự do) |
| Đầu ra số (Digital Outputs) | 2 rơ le, 1 transistor |
| Đầu vào Analog (Analog Inputs) | 2 (0-10V / 0/4-20mA) |
| Đầu ra Analog (Analog Outputs) | 2 (0-10V / 0/4-20mA) |
| Tích hợp bộ lọc EMC | Có, đạt chuẩn EN 61800-3 C3 (có thể là C2 tùy phiên bản) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Xấp xỉ 500 mm x 200 mm x 250 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 23.5 kg |
| Mô-men xoắn khởi động | Lên đến 200% ở 0 Hz (với điều khiển vòng kín có encoder) |
| Bộ điều khiển PLC tích hợp | Có (KEB COMBIVERT F6 series hỗ trợ) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL, EAC, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.