| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 18F6A33-3413 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6-A (Application) |
| Công suất động cơ điển hình (Heavy Duty) | 22 Kilowatt |
| Điện áp đầu vào | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt (Xoay chiều) |
| Tần số lưới điện | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Dòng điện đầu ra định mức | 42.0 Ampe |
| Dòng điện quá tải tối đa (trong 60 giây) | 63.0 Ampe |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 Volt đến Uin (Điện áp nguồn) |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hertz |
| Tần số chuyển mạch (Switching Frequency) | 4 Kilohertz (Mặc định), có thể chỉnh 2/8/16 Kilohertz |
| Giao thức truyền thông trường (Fieldbus) | EtherCAT (Tích hợp sẵn) |
| Giao diện chẩn đoán và cấu hình | RS232 / RS485 / USB (thông qua bộ chuyển đổi) |
| Giao diện Encoder (Kênh A và B) | Đa năng (Hỗ trợ: Resolver, TTL, HTL, SinCos, Hiperface, EnDat, BiSS, SSI) |
| Chức năng an toàn (Safety) | STO (Safe Torque Off) - SIL3 / PLe |
| Bộ hãm động năng (Braking Transistor) | Tích hợp sẵn (GTR7) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 4 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.