| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-JT4A0002 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | J1000 Series (Biến tần nhỏ gọn) |
| Công suất động cơ (Tải nặng) | 0.4 kW (Kilowatt) |
| Công suất động cơ (Tải thường) | 0.75 kW (Kilowatt) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380V đến 480V (Dao động +10% / -15%) |
| Tần số nguồn điện | 50 Hz / 60 Hz (Dao động +/- 5%) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải nặng) | 1.8 A (Ampe) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Tải thường) | 2.1 A (Ampe) |
| Khả năng chịu quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Chế độ tải nặng) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Điện áp/Tần số) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Mô-men khởi động | 150% tại tần số 3 Hz |
| Ngõ vào kỹ thuật số (Digital Input) | 5 ngõ vào đa chức năng (Sink/Source) |
| Ngõ ra kỹ thuật số (Digital Output) | 1 ngõ ra rơ-le báo lỗi, 1 ngõ ra quang đa chức năng |
| Ngõ vào tương tự (Analog Input) | 1 cổng (0 đến 10V hoặc 4 đến 20mA) |
| Ngõ ra tương tự (Analog Output) | 1 cổng giám sát (0 đến 10V) |
| Bộ hãm phanh (Braking Chopper) | Tích hợp sẵn bên trong biến tần |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 (Loại hở lưng) |
| Hệ thống làm mát | Tự làm mát (Không dùng quạt) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 108 mm x 128 mm x 81 mm |
| Trọng lượng | 1.0 kg (Kilogam) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.