| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-G7A2055 |
| Dòng sản phẩm | Varispeed G7 |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Công suất động cơ áp dụng tối đa | 55 Kilowatt (kW) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 200 Volt đến 230 Volt AC (50/60 Hertz) |
| Điện áp đầu ra | 3 Pha 0 Volt đến 230 Volt AC (Tỷ lệ thuận với điện áp vào) |
| Dòng điện đầu ra định mức | 212 Ampe (A) |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây (Tải nặng) |
| Công suất nguồn điện yêu cầu (kVA) | 81 kVA |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hertz đến 400 Hertz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector dòng từ thông, Điều khiển Vector vòng hở, Điều khiển Vector vòng kín, Điều khiển V/f |
| Độ chính xác tần số (Tham chiếu số) | Trong khoảng ±0.01% tần số ra cực đại |
| Tín hiệu đầu vào Analog | 3 kênh (Có thể cài đặt -10 đến +10V, 0 đến 10V, hoặc 4 đến 20mA) |
| Tín hiệu đầu vào Số (Digital) | 12 ngõ vào đa chức năng (Sink/Source) |
| Tín hiệu đầu ra Analog | 2 kênh giám sát (0 đến 10VDC) |
| Tín hiệu đầu ra Số (Digital) | 5 ngõ ra (Gồm rơ le báo lỗi, rơ le đa chức năng và cực thu hở) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD đa ngôn ngữ (Tiếng Anh, Nhật, v.v.), có thể tháo rời |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, mất pha, ngắn mạch, quá tải động cơ |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-485 / RS-422 (Giao thức MEMOBUS/Modbus) |
| Bộ hãm phanh (Braking Unit) | Cần lắp thêm bộ hãm phanh rời bên ngoài (External Braking Unit) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Cấp bảo vệ vỏ (Enclosure) | IP00 (Loại mở - Open Chassis) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 độ C đến +45 độ C (đối với loại khung IP00) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.