| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CIMR-ET4A0139AAA |
| Hãng sản xuất | Yaskawa Electric |
| Dòng sản phẩm | E1000 Series (Dòng biến tần tiết kiệm năng lượng chuyên dùng cho Quạt và Bơm) |
| Điện áp đầu vào định mức | 3 Pha 380V đến 480V AC |
| Tần số đầu vào | 50 Hz / 60 Hz (Dao động cho phép +/- 5%) |
| Công suất động cơ (Chế độ tải thường - Normal Duty) | 75 kW |
| Dòng điện đầu ra định mức | 139 A |
| Khả năng quá tải | 120% dòng định mức trong vòng 60 giây (Đặc tính tải thường) |
| Dải tần số đầu ra | 0.01 Hz đến 400 Hz |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f (Điện áp/Tần số) |
| Cổng truyền thông tích hợp | RS-422 / RS-485 (Giao thức MEMOBUS / Modbus với tốc độ lên tới 115.2 kbps) |
| Ngõ vào điều khiển (Digital Inputs) | 7 ngõ vào số đa chức năng (Sink/Source) |
| Ngõ vào tương tự (Analog Inputs) | 2 kênh (A1: 0 đến 10V hoặc -10 đến +10V; A2: 0 đến 10V hoặc 4 đến 20mA) |
| Ngõ ra tương tự (Analog Outputs) | 2 kênh (Giám sát tần số đầu ra, dòng điện đầu ra, v.v.) |
| Ngõ ra Rơ-le (Relay Outputs) | 1 Rơ-le báo lỗi (Fault) và 2 ngõ ra quang (Photocoupler) đa chức năng |
| Chức năng bảo vệ động cơ | Bảo vệ quá nhiệt điện tử, quá dòng, quá áp, thấp áp, mất pha |
| Cấp độ bảo vệ vỏ máy (Enclosure) | IP00 (Loại khung hở - Open Chassis) |
| Hệ thống làm mát | Quạt làm mát cưỡng bức |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà, không có khí ăn mòn, bụi bẩn, nhiệt độ từ -10 độ C đến +40 độ C (đối với IP00) |
| Tiêu chuẩn quốc tế | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.