| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | XGF-AH6A |
| Phần ngõ vào tương tự (Analog Input) | |
| Số kênh ngõ vào | 4 kênh |
| Dải tín hiệu ngõ vào (Điện áp) | DC 0~5V, DC 1~5V, DC 0~10V, DC -10~10V |
| Dải tín hiệu ngõ vào (Dòng điện) | DC 0~20mA, DC 4~20mA |
| Giá trị số ngõ ra (Độ phân giải) | 0~8000, 1600~8000, -8000~8000 |
| Tốc độ chuyển đổi | 500µs/kênh |
| Độ chính xác | ±0.2% của toàn dải đo (Full Scale) |
| Điện áp vào tối đa tuyệt đối | ±15V |
| Dòng điện vào tối đa tuyệt đối | ±30mA |
| Phần ngõ ra tương tự (Analog Output) | |
| Số kênh ngõ ra | 2 kênh |
| Dải tín hiệu ngõ ra (Điện áp) | DC 0~5V, DC 1~5V, DC 0~10V, DC -10~10V |
| Dải tín hiệu ngõ ra (Dòng điện) | DC 0~20mA, DC 4~20mA |
| Giá trị số ngõ vào (Độ phân giải) | 0~8000, 1600~8000, -8000~8000 |
| Tốc độ chuyển đổi | 500µs/kênh |
| Độ chính xác | ±0.2% của toàn dải đo (Full Scale) |
| Điện trở tải ngoài (Ngõ ra điện áp) | 1kΩ ~ 1MΩ |
| Điện trở tải ngoài (Ngõ ra dòng điện) | 0 ~ 500Ω |
| Thông số chung | |
| Dòng tiêu thụ trong | DC 5V, 220mA; DC 24V, 200mA |
| Phương pháp cách ly | Cách ly quang (Photocoupler) giữa các kênh vào/ra và nguồn PLC |
| Kiểu đấu nối ngoài | Cầu đấu 18 chân (18-point terminal block) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút


