| Thông số kỹ thuật | Chi tiết VT3-S10 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VT3-S10 |
| Kích thước màn hình | 10.4 inch (Đường chéo) |
| Loại màn hình hiển thị | Màn hình màu TFT LCD |
| Độ phân giải | SVGA (800 x 600 điểm ảnh) |
| Số màu hiển thị | 65,536 màu (16-bit) |
| Đèn nền | Đèn nền LED |
| Tuổi thọ đèn nền | Khoảng 50,000 giờ (ở nhiệt độ môi trường 25 °C) |
| Vùng hiển thị hiệu dụng | 211.2 (Rộng) x 158.4 (Cao) mm |
| Loại bảng cảm ứng | Hệ thống điện trở tương tự (Analog Resistive) |
| Độ bền cảm ứng | Tối thiểu 1 triệu lần chạm |
| Bộ nhớ ứng dụng | 32 MB (Flash ROM) |
| Bộ nhớ SRAM dự phòng | 32 KB (SRAM) |
| Giao tiếp Ethernet | 10BASE-T/100BASE-TX |
| Giao tiếp Serial | RS-232C/RS-422A/RS-485 (Chuyển đổi được) |
| Giao tiếp USB | 1 cổng (USB 2.0 Tốc độ cao) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Khe cắm thẻ nhớ Compact Flash |
| Điện áp nguồn cấp | 24 VDC ±10% |
| Công suất tiêu thụ | 22 W (Tối đa) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến 50 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 10 đến 90 % RH (Không ngưng tụ) |
| Chịu được rung động | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 0.75 mm (X, Y, Z theo mỗi hướng trong 2 giờ) |
| Chịu được sốc | 150 m/s², 3 lần cho mỗi hướng X, Y, Z |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65f (Khi lắp đặt đúng cách) |
| Vật liệu vỏ bọc | Nhựa chống cháy |
| Kích thước ngoài | 272 (Rộng) x 205 (Cao) x 44 (Sâu) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 1.4 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.